Nghĩa tiếng Việt của

covering

Phiên âm Mỹ /ˈkʌvɚɪŋ/ BrE /ˈkʌvəɪŋ/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "covering" phát âm Mỹ /ˈkʌvɚɪŋ/ Anh /ˈkʌvəɪŋ/ — audio file: covering.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Dạng chia của “cover” Nên chủ động sử dụng ~C1
danh từ
cái bao, cái bọc, vật che phủ, lớp phủ ngoài
cái nắp
sự bao bọc, sự phủ, sự che đậy
lead covering — sự phủ chì, sự mạ chì
sự trải ra
covering letter
thư giải thích gửi kèm theo
covering party
(quân sự) đội hộ tống
Chuyên ngành kinh tế
bao
lớp phủ
vỏ
Chuyên ngành kỹ thuật
bao
chụp
lớp cách
lớp mái
lớp ốp
lớp phủ
nắp
nắp phủ
phủ
sự mạ
sự phủ
vật phủ
Lĩnh vực: toán & tin
cái phủ

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật