Nghĩa tiếng Việt của

cover girl

Cụm từnoun phrasedanh từBiên soạn riêngPhổ biến

1. người mẫu trang bìa (tạp chí)

She became a cover girl at nineteen.

Cô thành người mẫu bìa năm mười chín tuổi.

The cosmetic brand launched a cover girl campaign.

Thương hiệu mỹ phẩm mở chiến dịch người mẫu bìa.

Lưu ý: Chú ý: "CoverGirl" viết liền là tên thương hiệu mỹ phẩm.

Mục từ điển mở (OVDP)

danh từ
cô gái có ảnh ở bìa báo ảnh

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a very pretty girl who works as a photographer's model (Synonyms: pin-up, lovely)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.