Nghĩa tiếng Việt của
earl
Phiên âm Mỹ /ɝl/ BrE /ɜːl/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "earl" phát âm Mỹ /ɝl/ Anh /ɜːl/ — audio file: earl.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
bá tước (ở Anh) ((xem) count)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Earl of something; earl and count; Earl → title/name
Dễ nhầm
- an earl is a British nobleman ranked below a marquess and above a viscount; count is a similar title in some countries
Mẫu câu giá trị
- “The earl invited the villagers to the estate.” (Bá tước mời dân làng đến dinh thự.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật