Nghĩa tiếng Việt của
blood count
1. số lượng các tế bào máu, thường là hồng cầu và bạch cầu; cũng chỉ xét nghiệm đo các chỉ số này
Cấu trúc: a blood count · have/get a blood count · a full blood count
The doctor ordered a blood count to investigate the fatigue.
Bác sĩ chỉ định xét nghiệm công thức máu để tìm nguyên nhân mệt mỏi.
Her blood count returned to the normal range.
Các chỉ số tế bào máu của cô đã trở về mức bình thường.
Lưu ý: Trong y khoa, full blood count (Anh-Anh) và complete blood count (Anh-Mỹ) thường chỉ xét nghiệm máu toàn bộ; kết quả cần được nhân viên y tế giải thích.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- the act of estimating the number of red and white corpuscles in a blood sample
- the number of red and white corpuscles in a blood sample
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.