Nghĩa tiếng Việt của
chicken
Phiên âm Mỹ /ˈtʃɪkən/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "chicken" phát âm Mỹ /ˈtʃɪkən/ — audio file: chicken.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #2339) Nên nhận biết ~B2
danh từ
gà con; gà giò
thịt gà giò
(nghĩa bóng) trẻ nhỏ, bé con
he is no chicken — nó không còn là trẻ nhỏ nữa
(Mỹ), (từ lóng) người đàn bà trẻ ngây thơ; cô gái ngây thơ
(Mỹ), (từ lóng) máy bay khu trục
to count one's chickens before they are hatched
(tục ngữ) chưa đẻ đã đặt tên
mother carey's chicken
chim hải âu nhỏ
that's their chicken
đó là công việc của họ
Chuyên ngành kinh tế
gà con
gà giò
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
gà
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- chicken soup/breast; chicken có thể chỉ thịt gà hoặc con gà; chicken out = chùn bước
Dễ nhầm
- chicken làm danh từ món ăn thường không đếm được; a chicken chỉ một con vật
Mẫu câu giá trị
- “We made a quick dinner with rice and grilled chicken.” (Chúng tôi làm bữa tối nhanh với cơm và thịt gà nướng.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật