Nghĩa tiếng Việt của

count down

Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến

Mục trong từ điển mở: “count-down”.

1. đếm ngược theo thứ tự giảm dần đến số không hoặc đến một thời điểm

Cấu trúc: count down from ten · count down to an event · count something down

The audience counted down from ten before the show began.

Khán giả đếm ngược từ mười trước khi chương trình bắt đầu.

We are counting down to the product launch.

Chúng tôi đang đếm ngược đến ngày ra mắt sản phẩm.

2. (thân mật) mong chờ và theo dõi từng ngày trước một sự kiện

Cấu trúc: count down the days/hours to something

The children are counting down the days until the holidays.

Bọn trẻ đang đếm từng ngày chờ đến kỳ nghỉ.

She counted down the hours before her final exam ended.

Cô đếm từng giờ cho đến khi kỳ thi cuối cùng kết thúc.

Lưu ý: Count down to nêu sự kiện đích; countdown viết liền là danh từ chỉ quá trình đếm ngược. Có thể nói count down the days nhưng count the days down nghe kém tự nhiên hơn.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

countdown US /kˈaʊntdaʊn/

noun

  1. counting backward from an arbitrary number to indicate the time remaining before some event (such as launching a space vehicle)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.