Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với count?
“count” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là complement, number, total; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. "count" khác "complement": cả hai gần nghĩa nhau ("bá tước (không phải ở Anh) ((xem) earl)"), nhưng "complement" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "count" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa
Từ này là danh từ trừu tượng hoặc từ chức năng, không có trái nghĩa trực tiếp trong từ điển.
Phân biệt sắc thái
"count" khác "complement": cả hai gần nghĩa nhau ("bá tước (không phải ở Anh) ((xem) earl)"), nhưng "complement" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "count" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| complement | /ˈkɑmpləmənt/ | gần nhất về nghĩa |
| number | /ˈnʌmbɚ/ | học thuật/trung tính |
| total | /ˈtoʊtəl/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| sum | /sʌm/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| add | /æd/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| issue | /ˈɪʃu/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| figure | /ˈfɪɡjɚ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| bit | /bɪt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “count” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “complement” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- there were forty people there, not count ing the children
có bốn mươi người ở đây, không kể trẻ em - to count oneself fortunate
tự coi là được may mắn - to count from one to twenty
đếm từ 1 đến 20