Nghĩa tiếng Việt của
pollen count
1. lượng hoặc chỉ số phấn hoa trong không khí
Cấu trúc: a high/low pollen count · check the pollen count · the pollen count rises
The pollen count is expected to rise this afternoon.
Lượng phấn hoa dự kiến tăng vào chiều nay.
She checks the pollen count before planning outdoor activities.
Cô ấy kiểm tra chỉ số phấn hoa trước khi lên kế hoạch hoạt động ngoài trời.
Lưu ý: Pollen count là chỉ số/lượng phấn hoa trong không khí tại một nơi và thời điểm, thường được dùng trong dự báo dị ứng theo mùa. Mức phấn hoa không phải phép chẩn đoán bệnh; ảnh hưởng còn tùy loại phấn và độ nhạy của từng người.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- the number of pollen grains (usually ragweed) in a standard volume of air over a twenty-four hour period and a specified time and place
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.