Nghĩa tiếng Việt của
complement
Phiên âm Mỹ /ˈkɑmpləmənt/
Transcript: từ "complement" phát âm Mỹ /ˈkɑmpləmənt/ — audio file: complement.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
phần bù, phần bổ sung
(quân sự) quân số đầy đủ
ship's complement — quân số đầy đủ cần cho công tác trên tàu
(ngôn ngữ học) bổ ngữ
(toán học) phần bù (góc...)
(sinh vật học) thể bù, bổ thể
ngoại động từ
làm đầy, đủ, bù cho đầy đủ, bổ sung
Chuyên ngành kinh tế
hàng bổ trợ
phần bổ sung
phần bù
số người biên chế quy định (trên tàu)
số nhân viên quy định trên tàu
Chuyên ngành kỹ thuật
bổ sung
bù
phần bổ sung
phần bù
phần thêm
phụ
Lĩnh vực: y học
bổ thề
Lĩnh vực: toán & tin
dùng làm phần bù
số bù
Lĩnh vực: điện lạnh
phần bù (bổ sung)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- BẪY TRỌNG ÂM–CHÍNH TẢ: complement /ˈkɒmplɪment/ = bổ sung cho nhau ≠ compliment /ˈkɒmplɪment/ = lời khen — cùng phát âm, khác chữ!
- complement something (v — bổ khuyết: "the app complements the tide card").
- complementary (adj — bổ trợ: "complementary skills").
Dễ nhầm
- complement (bổ — hoàn thiện) vs supplement (bổ sung thêm — đã có note supplementary) vs compliment (khen — đúng chữ e-i).
- "full complement" (đủ biên chế — hàng hải: "a crew at full complement").
Mẫu câu giá trị
- "The bell complements the app — ears and eyes." (Chuông bổ cho app — tai và mắt.)
- "Calm and data are complementary, not rivals." (Điềm đạm và dữ liệu bổ trợ nhau, không đối đầu.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật