Nghĩa tiếng Việt của

complement

Phiên âm Mỹ /ˈkɑmpləmənt/

Transcript: từ "complement" phát âm Mỹ /ˈkɑmpləmənt/ — audio file: complement.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Học thuật (AWL Sublist 8) IELTS Core ~B2
danh từ
phần bù, phần bổ sung
(quân sự) quân số đầy đủ
ship's complement — quân số đầy đủ cần cho công tác trên tàu
(ngôn ngữ học) bổ ngữ
(toán học) phần bù (góc...)
(sinh vật học) thể bù, bổ thể
ngoại động từ
làm đầy, đủ, bù cho đầy đủ, bổ sung
Chuyên ngành kinh tế
hàng bổ trợ
phần bổ sung
phần bù
số người biên chế quy định (trên tàu)
số nhân viên quy định trên tàu
Chuyên ngành kỹ thuật
bổ sung
bù
phần bổ sung
phần bù
phần thêm
phụ
Lĩnh vực: y học
bổ thề
Lĩnh vực: toán & tin
dùng làm phần bù
số bù
Lĩnh vực: điện lạnh
phần bù (bổ sung)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật