Nghĩa tiếng Việt của

count out

Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến

1. đếm từng cái một (tiền, viên thuốc)

He counted out ten coins onto the counter.

Anh ấy đếm từng đồng xu lên quầy.

2. loại ai ra, không tính đến

Count me out of the camping trip.

Đừng tính mình trong chuyến cắm trại.

Don't count the newcomers out — they may surprise you.

Đừng loại các người mới — họ có thể khiến anh bất ngờ.

Lưu ý: Trong boxing: 'count somebody out' = đếm đến mười, tuyên bố thua.

Mục từ điển mở (OVDP)

Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
không tính vào
tính riêng

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

verb

  1. declare the loser

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.