Nghĩa tiếng Việt của
counting
Phiên âm Mỹ /ˈkaʊntɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "counting" phát âm Mỹ /ˈkaʊntɪŋ/ — audio file: counting.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

-sự tính (toán)
Chuyên ngành kỹ thuật
đếm
tính
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- counting on somebody; counting down; count → counting
Dễ nhầm
- counting can mean adding numbers or relying on someone in “count on”; calculate is more specific to mathematical work
Mẫu câu giá trị
- “We are counting on your support.” (Chúng tôi đang trông cậy vào sự hỗ trợ của bạn.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật