Nghĩa tiếng Việt của
contribution
Phiên âm Mỹ /ˌkɑntɹəˈbjuʃən/ BrE /ˌkɑntrəˈbjuʃən/
Transcript: từ "contribution" phát âm Mỹ /ˌkɑntɹəˈbjuʃən/ Anh /ˌkɑntrəˈbjuʃən/ — audio file: contribution.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
sự đóng góp, sự góp phần; phần đóng góp, phần gánh vác
to lay under contribution — bắt đóng góp
to pay one's contribution — trả phần góp của mình, trả hội phí
vật đóng góp
bài báo
contribution to a newspaper — bài viết cho một tờ báo
(quân sự) đảm phụ quốc phòng
Chuyên ngành kinh tế
đóng góp
gánh vác
góp
khoản góp
mức chia nhận (tổn thất)
phần đóng góp (bồi thường)
phần góp
phần góp chịu tổn thất (bảo hiểm)
sự chia phần (bồi thường)
Chuyên ngành kỹ thuật
đóng góp
sự đóng góp
thuế
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.
Immigration makes a significant contribution to the economy through labour and taxes. — Nhập cư có đóng góp đáng kể cho kinh tế qua lao động và thuế. (IELTS Writing Task 2)
Volunteers contribution to local communities is often ignored by policymakers. — Đóng góp của tình nguyện viên cho cộng đồng địa phương thường bị nhà hoạch định bỏ qua. (IELTS Writing Task 2)
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Nghĩa: sự đóng góp — "make a contribution TO sth" (đóng góp cho…): "She made a significant contribution to the project.", "contributions to charity".
- "contribute TO sth" (động từ) — "Several factors contribute TO global warming." (nhiều yếu tố góp phần gây nóng lên — câu Task 2 môi trường kinh điển).
- Nghĩa báo chí: bài viết đóng góp — "a contribution to the school magazine".
Dễ nhầm
- "contribute TO" — luôn TO, kể cả nghĩa tiêu cực: "Stress contributes to illness." (căng thẳng góp phần gây bệnh).
- "contribute" ≠ "attribute" (qui cho — "attribute the success to luck") — nghe gần: con-TRI-bute vs a-TRI-bute.
- Đếm được khi là từng khoản/bài: "a generous contribution", số nhiều "contributions".
Mẫu câu giá trị
- "Volunteers make an enormous contribution to society." (tình nguyện viên đóng góp to lớn cho xã hội).
- "Sugary drinks contribute to obesity in children." (đồ uống có đường góp phần gây béo phì ở trẻ).
- "The paper acknowledges contributions from two anonymous reviewers." (bài báo ghi nhận đóng góp của hai phản biện ẩn danh).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật