Nghĩa tiếng Việt của

contribution

Phiên âm Mỹ /ˌkɑntɹəˈbjuʃən/ BrE /ˌkɑntrəˈbjuʃən/

Transcript: từ "contribution" phát âm Mỹ /ˌkɑntɹəˈbjuʃən/ Anh /ˌkɑntrəˈbjuʃən/ — audio file: contribution.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #1273) Học thuật (AWL Sublist 3) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
sự đóng góp, sự góp phần; phần đóng góp, phần gánh vác
to lay under contribution — bắt đóng góp
to pay one's contribution — trả phần góp của mình, trả hội phí
vật đóng góp
bài báo
contribution to a newspaper — bài viết cho một tờ báo
(quân sự) đảm phụ quốc phòng
Chuyên ngành kinh tế
đóng góp
gánh vác
góp
khoản góp
mức chia nhận (tổn thất)
phần đóng góp (bồi thường)
phần góp
phần góp chịu tổn thất (bảo hiểm)
sự chia phần (bồi thường)
Chuyên ngành kỹ thuật
đóng góp
sự đóng góp
thuế

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.

Immigration makes a significant contribution to the economy through labour and taxes. — Nhập cư có đóng góp đáng kể cho kinh tế qua lao động và thuế. (IELTS Writing Task 2)
Volunteers contribution to local communities is often ignored by policymakers. — Đóng góp của tình nguyện viên cho cộng đồng địa phương thường bị nhà hoạch định bỏ qua. (IELTS Writing Task 2)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật