Nghĩa tiếng Việt của

share

Phiên âm Mỹ /ʃɛɹ/ BrE /ʃɛə/

Transcript: từ "share" phát âm Mỹ /ʃɛɹ/ Anh /ʃɛə/ — audio file: share.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #353) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
danh từ
lưỡi cày, lưỡi máy gieo, lưỡi máy cày
phần
share in profits — phần chia lãi
phần đóng góp
everyone has done his share of work — tất cả đều đã đóng góp phần việc của mình
sự chung vốn; cổ phần
to have a share in... — có vốn chung ở...
to go shares
chia đều; chịu đều
to want more then one's share
tranh, phần hơn
động từ
chia, phân chia, phân phối, phân cho
to share something with somebody — chia vật gì với ai
to sharejoys and sorrows — chia ngọt sẽ bùi
có phần, có dự phần; tham gia
to share with somebody in an undertaking — cùng tham gia với ai trong một cuộc kinh doanh
we must share alike — chúng ta sẽ chịu đều
to share someone's opinion — đồng ý với ai
to share out
chia, phân chia, phân phối
Chuyên ngành kinh tế
cổ phần
cổ phiếu
phần
Chuyên ngành kỹ thuật
chia
chia sẻ
cổ phiếu
dùng chung
phần
phân chia
phần đóng góp
sở hữu chung
tách
Lĩnh vực: điện lạnh
góp chung
Lĩnh vực: toán & tin
phân chia đều
phần, cổ phần
sử dụng chung- (toán kinh tế) phần; cổ phần
ordinary s. cổ phần thông thường
preference s. cổ phần đặc quyền

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật