Nghĩa tiếng Việt của

make a contribution to

Cụm từcollocationBiên soạn riêngIELTS

1. đóng góp cho (cái gì)

Cấu trúc: make a contribution to something/doing something

Volunteers make a real contribution to local communities.

Tình nguyện viên thực sự đóng góp cho cộng đồng địa phương.

Renewable energy makes a major contribution to cutting carbon.

Năng lượng tái tạo đóng góp lớn vào việc giảm carbon.

Lưu ý: Khi nói, dùng động từ 'contribute to' gọn hơn: contribute to society.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.