Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với contribution (kèm trái nghĩa)?
“contribution” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là part, share, donation; trái nghĩa thường gặp: all, totally, altogether. "contribute TO" — luôn TO, kể cả nghĩa tiêu cực: "Stress contributes to illness." (căng thẳng góp phần gây bệnh).
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa (5)
Phân biệt sắc thái
"contribute TO" — luôn TO, kể cả nghĩa tiêu cực: "Stress contributes to illness." (căng thẳng góp phần gây bệnh).
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| part | /pɑɹt/ | gần nhất về nghĩa |
| share | /ʃɛɹ/ | học thuật/trung tính |
| donation | /doʊˈneɪʃən/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| contribute | /kənˈtɹɪbjut/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| participation | /pɑɹˌtɪsəˈpeɪʃən/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| utility | /juˈtɪləti/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| involvement | /ˌɪnˈvɑlvmənt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| participate | /pɑɹˈtɪsəˌpeɪt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “contribution” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “part” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- Immigration makes a significant contribution to the economy through labour and taxes.
Nhập cư có đóng góp đáng kể cho kinh tế qua lao động và thuế. - Volunteers contribution to local communities is often ignored by policymakers.
Đóng góp của tình nguyện viên cho cộng đồng địa phương thường bị nhà hoạch định bỏ qua. - to lay under contribution
bắt đóng góp