Từ đồng nghĩa & trái nghĩa

Từ đồng nghĩa với contribution (kèm trái nghĩa)?

“contribution” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là part, share, donation; trái nghĩa thường gặp: all, totally, altogether. "contribute TO" — luôn TO, kể cả nghĩa tiêu cực: "Stress contributes to illness." (căng thẳng góp phần gây bệnh).

Từ đồng nghĩa (8)

Từ trái nghĩa (5)

Phân biệt sắc thái

"contribute TO" — luôn TO, kể cả nghĩa tiêu cực: "Stress contributes to illness." (căng thẳng góp phần gây bệnh).

Bảng so sánh nhanh

TừIPASắc thái
part/pɑɹt/gần nhất về nghĩa
share/ʃɛɹ/học thuật/trung tính
donation/doʊˈneɪʃən/ngữ cảnh hẹp hơn
contribute/kənˈtɹɪbjut/ngữ cảnh hẹp hơn
participation/pɑɹˌtɪsəˈpeɪʃən/ngữ cảnh hẹp hơn
utility/juˈtɪləti/ngữ cảnh hẹp hơn
involvement/ˌɪnˈvɑlvmənt/ngữ cảnh hẹp hơn
participate/pɑɹˈtɪsəˌpeɪt/ngữ cảnh hẹp hơn

Gợi ý khi viết

Viết IELTS: “contribution” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “part” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.

Câu mẫu