Nghĩa tiếng Việt của
donation
Phiên âm Mỹ /doʊˈneɪʃən/ BrE /dəʊˈneɪʃən/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "donation" phát âm Mỹ /doʊˈneɪʃən/ Anh /dəʊˈneɪʃən/ — audio file: donation.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
sự tặng, sự cho, sự biếu; sự quyên cúng
đồ tặng, đồ cho, đồ biếu; đồ quyên cúng (vào tổ chức từ thiện)
Chuyên ngành kinh tế
cúng
khoản cho
quà biếu
quà tặng, biếu
quyên
sự cho
tặng
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- make a donation; blood donation; donation → something given freely
Dễ nhầm
- a donation is money, goods or blood given to help someone or support a cause; it can be countable or uncountable
Mẫu câu giá trị
- “The shelter received a generous donation.” (Trung tâm cứu trợ nhận được một khoản quyên góp hào phóng.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật