Nghĩa tiếng Việt của
contribute
Phiên âm Mỹ /kənˈtɹɪbjut/ BrE /kənˈtrɪbjut/
Transcript: từ "contribute" phát âm Mỹ /kənˈtɹɪbjut/ Anh /kənˈtrɪbjut/ — audio file: contribute.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #1238) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
động từ
đóng góp, góp phần
to contribute an article to a magazine — đóng góp một bài cho một tạp chí, viết bài cho một tạp chí
to contribute to acouse — góp phần vào một sự nghiệp
good health contributed to his success — sức khoẻ tốt đã giúp anh ta thành công
Chuyên ngành kinh tế
đóng góp
góp phần (vào)
Chuyên ngành kỹ thuật
cộng tác
Lĩnh vực: toán & tin
đóng góp
Lĩnh vực: xây dựng
góp
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- contribute TO something = đóng góp vào (giới từ to bắt buộc): "contribute to the debate"; "contribute TO rising costs" (Task 2: nguyên nhân).
- contribute something TO = hiến cho: "contributed 1,000 dollars to the fund".
- contributor (n — người đóng góp/yếu tố): "a major contributor to emissions"; contribution (n).
Dễ nhầm
- contribute (đưa vào phần chung) vs donate (quyên tặng — tiền/đồ cho từ thiện) vs attribute (quy cho — nguyên nhân: "attribute the rise to X").
- "contributing factor" (yếu tố đồng gây ra) — cụm Reading nguyên nhân.
Mẫu câu giá trị
- "Night shifts contribute to burnout among nurses." (ca đêm góp phần gây kiệt sức ở điều dưỡng).
- "Alumni contributed half of the new lab's cost." (cựu sinh viên đóng góp một nửa chi phí phòng thí nghiệm mới).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật