Nghĩa tiếng Việt của

contribute

Phiên âm Mỹ /kənˈtɹɪbjut/ BrE /kənˈtrɪbjut/

Transcript: từ "contribute" phát âm Mỹ /kənˈtɹɪbjut/ Anh /kənˈtrɪbjut/ — audio file: contribute.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #1238) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
động từ
đóng góp, góp phần
to contribute an article to a magazine — đóng góp một bài cho một tạp chí, viết bài cho một tạp chí
to contribute to acouse — góp phần vào một sự nghiệp
good health contributed to his success — sức khoẻ tốt đã giúp anh ta thành công
Chuyên ngành kinh tế
đóng góp
góp phần (vào)
Chuyên ngành kỹ thuật
cộng tác
Lĩnh vực: toán & tin
đóng góp
Lĩnh vực: xây dựng
góp

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật