Nghĩa tiếng Việt của
context
Phiên âm Mỹ /ˈkɑntɛkst/
Transcript: từ "context" phát âm Mỹ /ˈkɑntɛkst/ — audio file: context.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
(văn học) văn cảnh, ngữ cảnh, mạch văn
it is often difficult to say what the meaning of a word is apart from its context — thường khó mà hiểu rõ nghĩa của một từ nếu đem tách nó ra khỏi văn cản
khung cảnh, phạm vi
in this context — trong phạm vi vấn đề này; liên quan đến vấn đề này
Chuyên ngành kỹ thuật
ngữ cảnh
thuộc tính
văn cảnh
Lĩnh vực: toán & tin
mạch văn
văn mạch
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.
Homework should be viewed in the context of students' overall workload. — Bài tập về nhà nên được xem xét trong bối cảnh khối lượng học tập chung của học sinh. (Task 2)
In the context of rising prices, many families struggle to save money. — Trong bối cảnh giá cả tăng, nhiều gia đình chật vật để tiết kiệm tiền. (Task 2)
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Cụm ra thi nhất: in the context of = trong bối cảnh của — "in the context of globalisation", "placed in its historical context".
- out of context = bị cắt xén, tách khỏi ngữ cảnh — "That quote is out of context." (câu đó bị hiểu sai vì mất ngữ cảnh).
- "contextual" (tính từ) — "contextual information".
Dễ nhầm
- "context" ≠ "content": context là NGỮ CẢNH (vòng ngoài), content là NỘI DUNG (bên trong) — hai từ hay nghe nhầm trong bài giảng/hội nghị.
- "in context" và "in a context" đều đúng nhưng nghĩa hơi khác: "in context" = đặt đúng ngữ cảnh; "in the context of X" = xét trong bối cảnh X.
- Nghĩa tin học (menu ngữ cảnh — "context menu") là nghĩa chuyên ngành riêng.
Mẫu câu giá trị
- "Grammar is easier to learn in context than in isolation." (ngữ pháp học trong ngữ cảnh dễ hơn học tách rời).
- "The study examines migration in the context of climate change." (nghiên cứu xem xét di cư trong bối cảnh biến đổi khí hậu).
- "Without context, the statistics are meaningless." (thiếu ngữ cảnh, các con số thống kê vô nghĩa).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật