Nghĩa tiếng Việt của

context

Phiên âm Mỹ /ˈkɑntɛkst/

Transcript: từ "context" phát âm Mỹ /ˈkɑntɛkst/ — audio file: context.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #1049) Học thuật (AWL Sublist 1) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
(văn học) văn cảnh, ngữ cảnh, mạch văn
it is often difficult to say what the meaning of a word is apart from its context — thường khó mà hiểu rõ nghĩa của một từ nếu đem tách nó ra khỏi văn cản
khung cảnh, phạm vi
in this context — trong phạm vi vấn đề này; liên quan đến vấn đề này
Chuyên ngành kỹ thuật
ngữ cảnh
thuộc tính
văn cảnh
Lĩnh vực: toán & tin
mạch văn
văn mạch

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.

Homework should be viewed in the context of students' overall workload. — Bài tập về nhà nên được xem xét trong bối cảnh khối lượng học tập chung của học sinh. (Task 2)
In the context of rising prices, many families struggle to save money. — Trong bối cảnh giá cả tăng, nhiều gia đình chật vật để tiết kiệm tiền. (Task 2)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật