Nghĩa tiếng Việt của
aspect
Phiên âm Mỹ /ˈæˌspɛkt/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "aspect" phát âm Mỹ /ˈæˌspɛkt/ — audio file: aspect.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
vẻ, bề ngoài; diện mạo
to have a gentle aspect — có vẻ hiền lành
hướng
the house has a southern aspect — ngôi nhà xoay hướng về hướng nam
khía cạnh; mặt
to study every aspect of a question — nghiên cứu mọi khía cạnh của vấn đề
(ngôn ngữ học) thể
Chuyên ngành kỹ thuật
dạng
hướng
hướng nhà
khía cạnh
Lĩnh vực: toán & tin
dạng khía
phía
Lĩnh vực: xây dựng
mặt nhà định hướng
phương diện
Lĩnh vực: điện lạnh
mặt phương diện
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- important aspect; aspect ratio; aspect of a problem
Dễ nhầm
- an aspect is one part or feature of something; perspective is a way of viewing or thinking about it
Mẫu câu giá trị
- “Cost is only one aspect of the decision.” (Chi phí chỉ là một khía cạnh của quyết định.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật