Từ đồng nghĩa & trái nghĩa

Từ đồng nghĩa với context (kèm trái nghĩa)?

“context” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là scenario, setting, reference; trái nghĩa thường gặp: rising. “context” và “scenario”, “setting”, “reference” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.

Từ đồng nghĩa (8)

Từ trái nghĩa (1)

Phân biệt sắc thái

“context” và “scenario”, “setting”, “reference” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.

Bảng so sánh nhanh

TừIPASắc thái
scenario/sɪˈnɛɹioʊ/gần nhất về nghĩa
setting/ˈsɛtɪŋ/học thuật/trung tính
reference/ˈɹɛfɚəns/ngữ cảnh hẹp hơn
aspect/ˈæˌspɛkt/ngữ cảnh hẹp hơn
topic/ˈtɑpɪk/ngữ cảnh hẹp hơn
history/ˈhɪstɚi/ngữ cảnh hẹp hơn
perspective/pɚˈspɛktɪv/ngữ cảnh hẹp hơn
scene/sin/ngữ cảnh hẹp hơn

Gợi ý khi viết

Viết IELTS: “context” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “scenario” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.

Câu mẫu