Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với context (kèm trái nghĩa)?
“context” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là scenario, setting, reference; trái nghĩa thường gặp: rising. “context” và “scenario”, “setting”, “reference” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa (1)
Phân biệt sắc thái
“context” và “scenario”, “setting”, “reference” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| scenario | /sɪˈnɛɹioʊ/ | gần nhất về nghĩa |
| setting | /ˈsɛtɪŋ/ | học thuật/trung tính |
| reference | /ˈɹɛfɚəns/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| aspect | /ˈæˌspɛkt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| topic | /ˈtɑpɪk/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| history | /ˈhɪstɚi/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| perspective | /pɚˈspɛktɪv/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| scene | /sin/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “context” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “scenario” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- Homework should be viewed in the context of students' overall workload.
Bài tập về nhà nên được xem xét trong bối cảnh khối lượng học tập chung của học sinh. - In the context of rising prices, many families struggle to save money.
Trong bối cảnh giá cả tăng, nhiều gia đình chật vật để tiết kiệm tiền. - it is often difficult to say what the meaning of a word is apart from its context
thường khó mà hiểu rõ nghĩa của một từ nếu đem tách nó ra khỏi văn cản