Nghĩa tiếng Việt của
setting
Phiên âm Mỹ /ˈsɛtɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "setting" phát âm Mỹ /ˈsɛtɪŋ/ — audio file: setting.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Dạng chia của “sett” ~C1
danh từ
sự đặt, sự để
sự sắp đặt, sự bố trí
sự sửa chữa
sự mài sắc, sự giũa
sự sắp chữ in
sự quyết định (ngày, tháng)
sự nắn xương, sự bó xương
sự lặn (mặt trời, mặt trăng)
sự se lại, sự khô lại
sự ra quả
sự dàn cảnh một vở kịch; phông màn quần áo (của nhà hát)
khung cảnh, môi trường
sự dát, sự nạm (ngọc, kim, cương); khung để dát
(âm nhạc) sự phổ nhạc; nhạc phổ
ổ trứng ấp
Chuyên ngành kinh tế
sự đông đặc
sự đông rắn
sự sắp bánh vào lò
sự trộn hột
Chuyên ngành kỹ thuật
bệ
cái đệm
đế giá
điều chỉnh
điều tiết
lớp hoàn thiện
mức điều chỉnh
mức mở răng cưa
sắp chữ
sự đặt
sự đặt mức (dụng cụ)
sự điều chỉnh
sự điều chỉnh (dụng cụ)
sự điều chỉnh (lên men)
sự điều chỉnh mức
sự định vị
sự đông cứng (xi măng)
sự đông kết
sự lắng đọng
sự lắp đặt
sự lún
sự mở răng cưa
sự ngưng kết
sự rắn lại
sự rẽ ca
sự thiết đặt
sự thiết lập
sự tựa
sự vạch dấu
việc chỉnh định
xác lập
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
cái tựa
sự lún (nền)
sự mở răng ca
sự xây lò (nồi hơi)
Lĩnh vực: xây dựng
sự chồn độ lún
sự vạch
Lĩnh vực: ô tô
sự cứng lại (của ma tít)
Lĩnh vực: điện
trị số chỉnh định
việc đặt
việc thiết đặt
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- film setting; table setting; set → setting
Dễ nhầm
- a setting is the place or time where a story happens or the arrangement of something; context is the surrounding situation
Mẫu câu giá trị
- “The novel’s setting is a small coastal town.” (Bối cảnh tiểu thuyết là một thị trấn ven biển nhỏ.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật