Nghĩa tiếng Việt của
contacts
Phiên âm Mỹ /ˈkɑnˌtækts/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "contacts" phát âm Mỹ /ˈkɑnˌtækts/ — audio file: contacts.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

-cơ hội gặp gỡ
cơ hội làm quen
những đầu mối giao dịch
sự tiếp xúc
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- contact lenses; emergency contacts; contact → contacts
Dễ nhầm
- contacts can mean people one can reach, lenses worn on the eyes or acts of communication; contact details are information for reaching someone
Mẫu câu giá trị
- “She updated her emergency contacts on the phone.” (Cô cập nhật danh bạ liên hệ khẩn cấp trên điện thoại.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật