Nghĩa tiếng Việt của
striking
Phiên âm Mỹ /ˈstɹaɪkɪŋ/ BrE /ˈstraɪkɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "striking" phát âm Mỹ /ˈstɹaɪkɪŋ/ Anh /ˈstraɪkɪŋ/ — audio file: striking.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

tính từ
nổi bật, gây ấn tượng sâu sắc, đập vào mắt
striking contrast — sự tương phản nổi bật
Chuyên ngành kỹ thuật
sự đánh lửa
sự đốt
sự mạ lót
sự mồi lửa
Lĩnh vực: xây dựng
sặc sỡ
sư dỡ ván khuôn
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
sự đốt sáng
Lĩnh vực: điện tử & viễn thông
sự mạ va đập (kết tủa điện tử)
Lĩnh vực: điện
sự mồi lửa (đèn khí)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- striking appearance; striking example; striking a match
Dễ nhầm
- striking can mean very noticeable or be the -ing form of strike; a striking resemblance is a strong similarity
Mẫu câu giá trị
- “The building has a striking design.” (Tòa nhà có thiết kế nổi bật.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật