Nghĩa tiếng Việt của

striking

Phiên âm Mỹ /ˈstɹaɪkɪŋ/ BrE /ˈstraɪkɪŋ/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "striking" phát âm Mỹ /ˈstɹaɪkɪŋ/ Anh /ˈstraɪkɪŋ/ — audio file: striking.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Dạng chia của “strike” Nên chủ động sử dụng ~C1
tính từ
nổi bật, gây ấn tượng sâu sắc, đập vào mắt
striking contrast — sự tương phản nổi bật
Chuyên ngành kỹ thuật
sự đánh lửa
sự đốt
sự mạ lót
sự mồi lửa
Lĩnh vực: xây dựng
sặc sỡ
sư dỡ ván khuôn
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
sự đốt sáng
Lĩnh vực: điện tử & viễn thông
sự mạ va đập (kết tủa điện tử)
Lĩnh vực: điện
sự mồi lửa (đèn khí)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật