Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với contact?
“contact” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là touch, reach, link; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. “contact” và “touch”, “reach”, “link” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa
Từ này là danh từ trừu tượng hoặc từ chức năng, không có trái nghĩa trực tiếp trong từ điển.
Phân biệt sắc thái
“contact” và “touch”, “reach”, “link” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| touch | /tʌtʃ/ | gần nhất về nghĩa |
| reach | /ɹitʃ/ | học thuật/trung tính |
| link | /lɪŋk/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| striking | /ˈstɹaɪkɪŋ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| engage | /ɛnˈɡeɪdʒ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| grip | /ɡɹɪp/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| encounter | /ɪnˈkaʊntɚ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| meet | /mit/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “contact” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “touch” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- Daily contact with nature improves mental health and reduces urban stress.
Tiếp xúc hằng ngày với thiên nhiên cải thiện sức khỏe tinh thần và giảm căng thẳng đô thị. - Online learning reduces direct contact between teachers and young students.
Học trực tuyến làm giảm tiếp xúc trực tiếp giữa giáo viên và học sinh nhỏ. - our troops are in contact with the enemy
quân ta đã chạm với quân địch