Nghĩa tiếng Việt của
contact lens
1. kính áp tròng; thấu kính tiếp xúc
Cấu trúc: wear/use a contact lens · put in/take out contact lenses · soft/rigid contact lenses
She wears a contact lens in each eye instead of glasses.
Cô đeo một kính áp tròng ở mỗi mắt thay vì kính gọng.
He took out his contact lenses before going to bed.
Anh tháo kính áp tròng trước khi đi ngủ.
Lưu ý: Contact lens là thấu kính mỏng đặt trực tiếp lên mắt để điều chỉnh thị lực hoặc phục vụ mục đích thẩm mỹ. Lens số ít là một chiếc; contact lenses hoặc contacts thường chỉ cặp hay nhiều chiếc. Các loại kính áp tròng khác nhau về vật liệu và thiết kế.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a thin curved glass or plastic lens designed to fit over the cornea in order to correct vision or to deliver medication (Synonyms: contact)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn TOEIC / IELTS — dùng lại được trong bài thi.