Nghĩa tiếng Việt của

constant

Phiên âm Mỹ /ˈkɑnstənt/

Transcript: từ "constant" phát âm Mỹ /ˈkɑnstənt/ — audio file: constant.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1668) Học thuật (AWL Sublist 3) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
tính từ
bền lòng, kiên trì
kiên định, trung kiên; trung thành, chung thuỷ
to remain constant to one's principles — trung thành với nguyên tắc của mình
không ngớt, không dứt, liên miên, liên tiếp
constant rain — mưa liên miên
constant chatter — sự nói không dứt, sự nói liên miên
bất biến, không thay đổi
Chuyên ngành kinh tế
bất biến
hắng số
hằng số
không thay đổi
Chuyên ngành kỹ thuật
hằng lượng
hằng số
hệ số
không đổi
Lĩnh vực: toán & tin
đại lượng không đổi
số không đổi
Lĩnh vực: điện lạnh
giữ nguyên
hằng
Lĩnh vực: xây dựng
hằng (lượng)

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.

Constant exposure to social media can harm teenagers mental health and concentration. — Tiếp xúc liên tục với mạng xã hội có thể hại sức khỏe tinh thần và sự tập trung của thiếu niên. (IELTS Writing Task 2)
Learning a language requires constant practice and strong motivation over time. — Học ngôn ngữ đòi hỏi luyện tập kiên định và động lực mạnh theo thời gian. (IELTS Writing Task 2)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật