Nghĩa tiếng Việt của
constant
Phiên âm Mỹ /ˈkɑnstənt/
Transcript: từ "constant" phát âm Mỹ /ˈkɑnstənt/ — audio file: constant.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

tính từ
bền lòng, kiên trì
kiên định, trung kiên; trung thành, chung thuỷ
to remain constant to one's principles — trung thành với nguyên tắc của mình
không ngớt, không dứt, liên miên, liên tiếp
constant rain — mưa liên miên
constant chatter — sự nói không dứt, sự nói liên miên
bất biến, không thay đổi
Chuyên ngành kinh tế
bất biến
hắng số
hằng số
không thay đổi
Chuyên ngành kỹ thuật
hằng lượng
hằng số
hệ số
không đổi
Lĩnh vực: toán & tin
đại lượng không đổi
số không đổi
Lĩnh vực: điện lạnh
giữ nguyên
hằng
Lĩnh vực: xây dựng
hằng (lượng)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.
Constant exposure to social media can harm teenagers mental health and concentration. — Tiếp xúc liên tục với mạng xã hội có thể hại sức khỏe tinh thần và sự tập trung của thiếu niên. (IELTS Writing Task 2)
Learning a language requires constant practice and strong motivation over time. — Học ngôn ngữ đòi hỏi luyện tập kiên định và động lực mạnh theo thời gian. (IELTS Writing Task 2)
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Nghĩa: liên tục, không đổi — "constant noise/pressure" (tiếng ồn/áp lực liên tục), "a constant temperature" (nhiệt độ không đổi).
- Danh từ (toán/khoa học): hằng số — "the speed of light is a constant."
- "constantly" (trạng từ) — "technology is constantly changing".
Dễ nhầm
- "constant" ≠ "consistent": constant là DIỄN RA LIÊN TỤC (thời gian); consistent là NHẤT QUÁN, không mâu thuẫn (chất lượng, lập luận). "constant interruptions" (phiền liên tục) ≠ "consistent quality" (chất lượng ổn định).
- "constantly" thường ngầm phiền phức khi kèm sự việc xấu: "He's constantly complaining." — sắc thái ghét rõ.
- "at a constant speed" = tốc độ không đổi (vật lý) — cụm cố định.
Mẫu câu giá trị
- "The industry is under constant pressure to innovate." (ngành chịu áp lực đổi mới không ngừng).
- "Keep the mixture at a constant temperature." (giữ hỗn hợp ở nhiệt độ không đổi).
- "Complaints arrived constantly during the first week." (khiếu nại liên tục đến trong tuần đầu).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật