Nghĩa tiếng Việt của
loyal
Phiên âm Mỹ /ˈlɔɪəl/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "loyal" phát âm Mỹ /ˈlɔɪəl/ — audio file: loyal.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
trung thành, trung nghĩa, trung kiên
danh từ
người trung nghĩa, người trung kiên
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- loyal friend; loyal to a company; loyalty
Dễ nhầm
- loyal means faithful to a person, group or cause; faithful can also mean accurate to an original
Mẫu câu giá trị
- “She remained loyal to her friends.” (Cô vẫn trung thành với bạn bè.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật