Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với constant (kèm trái nghĩa)?
“constant” có 7 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là true, steady, faithful; trái nghĩa thường gặp: false. “constant” và “true”, “steady”, “faithful” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Từ đồng nghĩa (7)
Từ trái nghĩa (1)
Phân biệt sắc thái
“constant” và “true”, “steady”, “faithful” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| true | /tɹu/ | gần nhất về nghĩa |
| steady | /ˈstɛdi/ | học thuật/trung tính |
| faithful | /ˈfeɪθfəl/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| loyal | /ˈlɔɪəl/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| fast | /fæst/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| endless | /ˈɛndləs/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| permanent | /ˈpɝmənənt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “constant” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “true” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- Constant exposure to social media can harm teenagers mental health and concentration.
Tiếp xúc liên tục với mạng xã hội có thể hại sức khỏe tinh thần và sự tập trung của thiếu niên. - Learning a language requires constant practice and strong motivation over time.
Học ngôn ngữ đòi hỏi luyện tập kiên định và động lực mạnh theo thời gian. - to remain constant to one's principles
trung thành với nguyên tắc của mình