Từ đồng nghĩa & trái nghĩa

Từ đồng nghĩa với constant (kèm trái nghĩa)?

“constant” có 7 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là true, steady, faithful; trái nghĩa thường gặp: false. “constant” và “true”, “steady”, “faithful” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.

Từ đồng nghĩa (7)

Từ trái nghĩa (1)

Phân biệt sắc thái

“constant” và “true”, “steady”, “faithful” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.

Bảng so sánh nhanh

TừIPASắc thái
true/tɹu/gần nhất về nghĩa
steady/ˈstɛdi/học thuật/trung tính
faithful/ˈfeɪθfəl/ngữ cảnh hẹp hơn
loyal/ˈlɔɪəl/ngữ cảnh hẹp hơn
fast/fæst/ngữ cảnh hẹp hơn
endless/ˈɛndləs/ngữ cảnh hẹp hơn
permanent/ˈpɝmənənt/ngữ cảnh hẹp hơn

Gợi ý khi viết

Viết IELTS: “constant” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “true” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.

Câu mẫu