Nghĩa tiếng Việt của

steady

Phiên âm Mỹ /ˈstɛdi/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "steady" phát âm Mỹ /ˈstɛdi/ — audio file: steady.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #2111) Nên nhận biết ~B2
tính từ
vững, vững chắc, vững vàng
steady as a rock — vững như bàn thạch
điều đặn, đều đều
to go at a steady pace — đi đều bước
to require a steady light — cần ánh sáng đều
a steady rise in prices — giá cả cứ lên đều đều
a steady gaze — cái nhìn chằm chằm không rời
kiên định, không thay đổi
to be steady in one's principles — kiên định trong nguyên tắc
vững vàng, bình tĩnh, điềm tĩnh
steady nerves — tinh thần vững vàng, cân não vững vàng
đứng đắn, chính chắn
steady!
hãy bình tĩnh!, không nên vội vã!
steady on!
thôi! dừng lại!
keep her steady!
(hàng hải) hãy giữ hướng đầu tàu!, không đổi hướng đầu tàu!
ngoại động từ
làm cho vững, làm cho vững chắc, làm cho vững vàng
to steady a table — chêm bàn cho vững
làm cho kiên định
hatred will steady him — lòng căm thù sẽ làm cho anh ta kiên định
nội động từ
trở nên vững vàng, trở nên vững chắc
trở nên kiên định
danh từ
(kỹ thuật) bệ bỡ
(Mỹ), (thông tục) người yêu chính thức
Chuyên ngành kinh tế
bình ổn
củng cố
đều
đều đặn
được ổn định
được ổn định, trở nên ổn định
không dao động
làm cho ổn định
làm cho vững chắc
ổn định
ổn định, bình ổn, không dao động
trở nên ổn định, củng cố
vững
vững chắc
Chuyên ngành kỹ thuật
bền vững
cân bằng
chặt
cứng
đều
giá đỡ
không đổi
lunét đỡ
ổn định
vững
vững chắc
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
đỡ (bằng kích)
kính đỡ
Lĩnh vực: toán & tin
ổn định, vững- ổn định

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật