Nghĩa tiếng Việt của

constantly

Phiên âm Mỹ /ˈkɑnstəntli/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "constantly" phát âm Mỹ /ˈkɑnstəntli/ — audio file: constantly.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #2154) Nên nhận biết ~B2
danh từ
(toán học); (vật lý) hằng số
atomic constantly — hằng số nguyên tử
constantly of friction — hằng số ma sát
phó từ
luôn luôn, liên miên

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật