Nghĩa tiếng Việt của
constantly
Phiên âm Mỹ /ˈkɑnstəntli/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "constantly" phát âm Mỹ /ˈkɑnstəntli/ — audio file: constantly.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #2154) Nên nhận biết ~B2
danh từ
(toán học); (vật lý) hằng số
atomic constantly — hằng số nguyên tử
constantly of friction — hằng số ma sát
phó từ
luôn luôn, liên miên
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- constantly + V = liên tục (mức cao — "constantly improving").
- constant (adj — hằng: "constant pressure"); a constant (n — hằng số — toán).
- "constantly" thường mang hơi phàn nàn khi nói người: "he's constantly late".
Dễ nhầm
- constantly (liên tục — không ngừng) vs continually (lặp lại nhiều lần — có ngắt) vs continuously (liên tục không ngắt — kỹ thuật!).
- "constantly" ≠ "instantly" (ngay lập tức).
Mẫu câu giá trị
- "Tide logs are constantly updated during storms." (Sổ nước được cập nhật liên tục trong bão.)
- "The ferry is constantly checked for hull fatigue." (Phà được kiểm tra hằng hà về mỏi vỏ.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật