Nghĩa tiếng Việt của
faithful
Phiên âm Mỹ /ˈfeɪθfəl/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "faithful" phát âm Mỹ /ˈfeɪθfəl/ — audio file: faithful.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
trung thành, chung thuỷ, trung nghĩa
có lương tâm
đáng tin cậy
trung thực, chính xác
a faithful report — báo cáo trung thực, báo cáo chính xác
the faithful
những người ngoan đạo
những tín đồ đạo Hồi
những người trung thành
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: toán & tin
trung thành
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: toán & tin
trung thành
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- faithful friend; faithful to the original; faithfully
Dễ nhầm
- faithful means loyal or accurate to an original; loyal focuses on personal allegiance
Mẫu câu giá trị
- “The dog remained faithful to its owner.” (Con chó luôn trung thành với chủ.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật