Nghĩa tiếng Việt của

true

Phiên âm Mỹ /tɹu/ BrE /tru/

Transcript: từ "true" phát âm Mỹ /tɹu/ Anh /tru/ — audio file: true.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #478) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
tính từ
thật, thực, đúng, xác thực
is the news true? — tin ấy có thực không?
to come true — trở thành sự thật
chân chính
a true man — một người chân chính
thành khẩn, chân thành
trung thành
to be true to one's fatherland — trung với nước
true to one's promise — trung thành với lời hứa, giữ đúng lời hứa
đúng, chính xác
true description — sự mô tả chính xác; sự mô tả trung thành
true voice — (âm nhạc) giọng đúng
true to specimen — đúng với mẫu hàng
đúng chỗ
is the wheel true? — bánh xe đã lắp đúng chỗ chưa?
phó từ
thật, thực
tell me true — nói thật với tôi đi
đúng
to sing true — hát đúng
to aim true — nhắm đúng
danh từ
(kỹ thuật) vị trí đúng
sự lắp đúng chỗ
ngoại động từ
(kỹ thuật) (+ up) điều chỉnh cho đúng chỗ
to true up a wheel — điều chỉnh cái bánh xe cho đúng chỗ
Chuyên ngành kỹ thuật
thực
Lĩnh vực: toán & tin
đúng, thực

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật