Nghĩa tiếng Việt của
lecture
Phiên âm Mỹ /ˈlɛktʃɚ/ BrE /ˈlɛktʃə/
Transcript: từ "lecture" phát âm Mỹ /ˈlɛktʃɚ/ Anh /ˈlɛktʃə/ — audio file: lecture.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
bài diễn thuyết; bài lên lớp; bài thuyết trình; bài nói chuyện
lời la mắng, lời quở trách
to read (give) someone a lecture — quở trách ai; lên lớp cho ai
động từ
diễn thuyết, thuyết trình
la mắng, quở trách; lên lớp (ai)
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: toán & tin
bài giảng
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: toán & tin
bài giảng
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- a lecture ON something = bài giảng về (giới từ on — "a lecture on tides").
- lecture somebody ABOUT/ON (v — giảng đạo — chê: "don't lecture me").
- lecturer (giảng viên — đã có note speaker phân biệt).
Dễ nhầm
- lecture (bài giảng dài — một chiều) vs lesson (bài học — đã có note) vs tutorial (buổi kèm nhỏ).
- "lecture theatre" (giảng đường — BrE; AmE lecture hall).
Mẫu câu giá trị
- "Free night lectures on tides run monthly." (Bài giảng đêm miễn về nước chạy hằng tháng.)
- "Nobody likes being lectured about safety by a stranger." (Chẳng ai thích bị một người lạ giảng đạo về an toàn.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật