Nghĩa tiếng Việt của

lecture

Phiên âm Mỹ /ˈlɛktʃɚ/ BrE /ˈlɛktʃə/

Transcript: từ "lecture" phát âm Mỹ /ˈlɛktʃɚ/ Anh /ˈlɛktʃə/ — audio file: lecture.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #2378) Học thuật (AWL Sublist 6) Nên nhận biết IELTS Core ~B2
danh từ
bài diễn thuyết; bài lên lớp; bài thuyết trình; bài nói chuyện
lời la mắng, lời quở trách
to read (give) someone a lecture — quở trách ai; lên lớp cho ai
động từ
diễn thuyết, thuyết trình
la mắng, quở trách; lên lớp (ai)
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: toán & tin
bài giảng
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: toán & tin
bài giảng

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật