Nghĩa tiếng Việt của
conference call
1. cuộc gọi hội nghị, cuộc gọi điện thoại hoặc trực tuyến có nhiều người cùng tham gia
Cấu trúc: hold/schedule a conference call · join/attend a conference call · conference call with somebody
The regional managers joined a conference call on Monday morning.
Các quản lý khu vực tham gia một cuộc gọi hội nghị vào sáng thứ Hai.
We scheduled a conference call to review the project budget.
Chúng tôi lên lịch một cuộc gọi hội nghị để rà soát ngân sách dự án.
Lưu ý: Conference call là cuộc gọi có từ ba người tham gia trở lên; hiện nay có thể diễn ra qua điện thoại hoặc nền tảng họp trực tuyến. Dùng join/attend a conference call để nói tham gia cuộc gọi.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a telephone call in which more than two people participate
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn TOEIC / IELTS — dùng lại được trong bài thi.