Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với conference?
“conference” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là league, convention, lecture; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. "conference" ≠ "congress" (đại hội — thường chính trị/nghề) ≠ "convention" (đại hội ngành/hội nghị theo lệ) ≠ "seminar" (seminar nhỏ hơn, thiên thảo luận) — thang quy mô.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa
Từ này là danh từ trừu tượng hoặc từ chức năng, không có trái nghĩa trực tiếp trong từ điển.
Phân biệt sắc thái
"conference" ≠ "congress" (đại hội — thường chính trị/nghề) ≠ "convention" (đại hội ngành/hội nghị theo lệ) ≠ "seminar" (seminar nhỏ hơn, thiên thảo luận) — thang quy mô.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| league | /liɡ/ | gần nhất về nghĩa |
| convention | /kənˈvɛnʃən/ | học thuật/trung tính |
| lecture | /ˈlɛktʃɚ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| congress | /ˈkɑŋɡɹəs/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| seminar | /ˈsɛməˌnɑɹ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| meeting | /ˈmitɪŋ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| presentation | /ˌpɹɛzənˈteɪʃən/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| document | /ˈdɑkjəmɛnt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “conference” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “league” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- International conferences help leaders discuss climate change and find common solutions.
Hội nghị quốc tế giúp lãnh đạo bàn về biến đổi khí hậu và tìm giải pháp chung. - Many academics attend at least one international conference every year.
Nhiều học giả dự ít nhất một hội nghị quốc tế mỗi năm. - We need to consider the conference in this context.
Chúng ta cần xem xét conference trong bối cảnh này.