Nghĩa tiếng Việt của
congress
Phiên âm Mỹ /ˈkɑŋɡɹəs/ BrE /ˈkɑŋɡrəs/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "congress" phát âm Mỹ /ˈkɑŋɡɹəs/ Anh /ˈkɑŋɡrəs/ — audio file: congress.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
sự nhóm hợp, sự hội họp
đại hội, hội nghị
peace congress — đại hội hoà bình
medical congress — hội nghị y tế
(Congress) quốc hội (gồm thượng nghị viện và hạ nghị viện) (Mỹ, Phi-líp-pin, Châu mỹ la-tinh trừ Cu-ba)
during Congress — trong khi quốc hội họp
Chuyên ngành kinh tế
đại hội
hội nghị
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
phiên họp
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Congress; a congress of scientists; congressman
Dễ nhầm
- Congress can name a national legislature, especially in the US, or a formal meeting; capitalize it for a specific institution
Mẫu câu giá trị
- “Congress debated the proposed tax changes.” (Quốc hội tranh luận về những thay đổi thuế được đề xuất.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật