Nghĩa tiếng Việt của
league
Phiên âm Mỹ /liɡ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "league" phát âm Mỹ /liɡ/ — audio file: league.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #2386) Nên nhận biết ~B2
danh từ
dặm, lý (đơn vị chiều dài, quãng 4 km)
land (statude) league — dặm
marine league — dặm biển, hải lý
danh từ
đồng minh, liên minh; hội liên đoàn
League of National — hội quốc liên
football league — liên đoàn bóng đá
to be in league with — liên minh với, liên kết với, câu kết với
động từ
liên hiệp lại, liên minh, câu kết
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
liên đoàn
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
liên đoàn
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- in the same league = cùng đẳng cấp (idiom — "not in the same league as").
- league = giải đấu/liên đoàn (thể thao: "top of the league").
- league (n) — liên minh lịch sử: "the Hanseatic League".
Dễ nhầm
- league (giải/liên) vs division (hạng đấu — đã có note) vs tournament (giải đấu một đợt).
- "out of one's league" (ngoài tầm — idiom: "that contract is out of our league").
Mẫu câu giá trị
- "The yard is not in the same league as the shipyards." (Bãi xe không cùng đẳng cấp với các xưởng tàu.)
- "Two wins put the depot top of the league for refunds." (Hai trận thắng đưa bến lên đầu bảng hoàn tiền.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật