Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với component (kèm trái nghĩa)?
“component” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là element, part, factor; trái nghĩa thường gặp: all, totally, altogether. “component” thường mang nghĩa bộ phận cấu thành; thành phần, còn “element” thiên về nghĩa yếu tố cần để cải thiện điểm viết); chọn từ theo ngữ cảnh cụ thể.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa (5)
Phân biệt sắc thái
“component” thường mang nghĩa bộ phận cấu thành; thành phần, còn “element” thiên về nghĩa yếu tố cần để cải thiện điểm viết); chọn từ theo ngữ cảnh cụ thể.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| element | /ˈɛləmənt/ | gần nhất về nghĩa |
| part | /pɑɹt/ | học thuật/trung tính |
| factor | /ˈfæktɚ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| portion | /ˈpɔɹʃən/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| piece | /pis/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| link | /lɪŋk/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| category | /ˈkætəˌɡɔɹi/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| sector | /ˈsɛktɚ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “component” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “element” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- Public transport is a key component of any sustainable urban development plan.
Giao thông công cộng là thành phần then chốt của mọi kế hoạch phát triển đô thị bền vững. - Reliable buses and trains can reduce traffic congestion and air pollution.
Xe buýt và tàu hỏa đáng tin cậy có thể giảm kẹt xe và ô nhiễm không khí. - component parts
những bộ phân cấu thành