Từ đồng nghĩa & trái nghĩa

Từ đồng nghĩa với component (kèm trái nghĩa)?

“component” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là element, part, factor; trái nghĩa thường gặp: all, totally, altogether. “component” thường mang nghĩa bộ phận cấu thành; thành phần, còn “element” thiên về nghĩa yếu tố cần để cải thiện điểm viết); chọn từ theo ngữ cảnh cụ thể.

Từ đồng nghĩa (8)

Từ trái nghĩa (5)

Phân biệt sắc thái

“component” thường mang nghĩa bộ phận cấu thành; thành phần, còn “element” thiên về nghĩa yếu tố cần để cải thiện điểm viết); chọn từ theo ngữ cảnh cụ thể.

Bảng so sánh nhanh

TừIPASắc thái
element/ˈɛləmənt/gần nhất về nghĩa
part/pɑɹt/học thuật/trung tính
factor/ˈfæktɚ/ngữ cảnh hẹp hơn
portion/ˈpɔɹʃən/ngữ cảnh hẹp hơn
piece/pis/ngữ cảnh hẹp hơn
link/lɪŋk/ngữ cảnh hẹp hơn
category/ˈkætəˌɡɔɹi/ngữ cảnh hẹp hơn
sector/ˈsɛktɚ/ngữ cảnh hẹp hơn

Gợi ý khi viết

Viết IELTS: “component” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “element” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.

Câu mẫu