Nghĩa tiếng Việt của

element

Phiên âm Mỹ /ˈɛləmənt/

Transcript: từ "element" phát âm Mỹ /ˈɛləmənt/ — audio file: element.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #1030) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
yếu tố
element of comparison — yếu tố để so sánh
nguyên tố
the four elements — bốn nguyên tố (đất, nước, không khí, lửa)
(hoá học) nguyên tố
(điện học) pin
(toán học) yếu tố phân tử
elements of the integral — yếu tố của tích phân
hiện tượng khí tượng
(số nhiều) cơ sở, nguyên lý cơ bản (của một khoa học)
(số nhiều) sức mạnh thiên nhiên
(Mỹ) đơn vị không quân
(nghĩa bóng) môi trường
to be in one's element — ở đúng trong môi trường của mình
Chuyên ngành kinh tế
nguyên tố
thành phần môi trường
yếu tố
Chuyên ngành kỹ thuật
bộ phận
cấu trúc
chi tiết
công trình
đoạn
hạng mục
khâu
linh kiện
nguyên tố
mục
phần
phân tử
phần tử
phần tử mạch
yếu tố
Lĩnh vực: điện
ắcqui đơn
Lĩnh vực: điện lạnh
thanh (nhiên liệu)
Chuyên ngành kỹ thuật
bộ phận
cấu trúc
chi tiết
công trình
đoạn
hạng mục
khâu
linh kiện
nguyên tố
mục
phần
phân tử
phần tử
phần tử mạch
yếu tố
Lĩnh vực: điện
ắcqui đơn
Lĩnh vực: điện lạnh
thanh (nhiên liệu)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật