Nghĩa tiếng Việt của

portion

Phiên âm Mỹ /ˈpɔɹʃən/ BrE /ˈpɔːʃən/

Transcript: từ "portion" phát âm Mỹ /ˈpɔɹʃən/ Anh /ˈpɔːʃən/ — audio file: portion.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #2229) Học thuật (AWL Sublist 9) Nên nhận biết IELTS Core ~B2
danh từ
phần, phần chia
phần thức ăn (đựng ở đĩa đem lên cho khách, ở quán ăn)
của hồi môn
số phận, số mệnh
ngoại động từ
((thường) + out) chia thành từng phần, chia ra
chia phần cho, phân phối
to portion something to somebody — chia phần cái gì cho ai
cho của hồi môn
Chuyên ngành kinh tế
chia phần
khẩu phần
phần
sự chia phần
tỷ lệ
Chuyên ngành kỹ thuật
chia thành nhiều phần
đoạn
khúc
một khúc
một phần
phần
Lĩnh vực: toán & tin
một đoạn
phần, khúc, đoạn
Lĩnh vực: điện lạnh
phần nhỏ

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật