Nghĩa tiếng Việt của
portion
Phiên âm Mỹ /ˈpɔɹʃən/ BrE /ˈpɔːʃən/
Transcript: từ "portion" phát âm Mỹ /ˈpɔɹʃən/ Anh /ˈpɔːʃən/ — audio file: portion.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
phần, phần chia
phần thức ăn (đựng ở đĩa đem lên cho khách, ở quán ăn)
của hồi môn
số phận, số mệnh
ngoại động từ
((thường) + out) chia thành từng phần, chia ra
chia phần cho, phân phối
to portion something to somebody — chia phần cái gì cho ai
cho của hồi môn
Chuyên ngành kinh tế
chia phần
khẩu phần
phần
sự chia phần
tỷ lệ
Chuyên ngành kỹ thuật
chia thành nhiều phần
đoạn
khúc
một khúc
một phần
phần
Lĩnh vực: toán & tin
một đoạn
phần, khúc, đoạn
Lĩnh vực: điện lạnh
phần nhỏ
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- a portion OF = một phần của (giới từ of — AWL: "a portion of the fees").
- portion (n) — phần ăn (nhà hàng: "a generous portion").
- portion OUT (chia phần — phrasal).
Dễ nhầm
- portion (phần — ăn/chia) vs share (phần — đã có note) vs proportion (tỷ lệ — "a large proportion OF").
- "portion control" (định lượng phần — thực phẩm).
Mẫu câu giá trị
- "A portion of every fare funds the tide bell." (Một phần vé nuôi chuông nước.)
- "The cook portioned out the noodles evenly." (Đầu bếp chia mì đều tay.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật