Nghĩa tiếng Việt của
breast
Phiên âm Mỹ /bɹɛst/ BrE /brɛst/
Transcript: từ "breast" phát âm Mỹ /bɹɛst/ Anh /brɛst/ — audio file: breast.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1900) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
ngực
vú
(nghĩa bóng) lòng, tâm trạng, tình cảm
to have a troubled breast — (có tâm trạng) lo âu
(nghĩa bóng) nguồn nuôi sống
cái diệp (ở cái cày)
(ngành mỏ) gương lò
child at the breast
trẻ còn ẵm ngửa
to make a cleans breast of
thú nhận, thú lỗi, nhận tội; khai hết những việc đã làm
ngoại động từ
lấy ngực để chống đỡ (cái gì); chống lại
Chuyên ngành kinh tế
sườn
Chuyên ngành kỹ thuật
bệ tường
bụng lò
gương lò liền
ngực
mặt gương lò
Lĩnh vực: xây dựng
bậu tường
mặt dưới của dầm
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- breastfeeding (cho con bú — một chữ; quyền nghỉ cho bú — lao động!).
- breast (n) — ngực: "breast cancer" (đã gặp cancer), "breaststroke" (bơi ếch).
- "make a clean breast of" (thú hết — idiom pháp lý cũ).
Dễ nhầm
- breast (ngực — y tế/thân) vs chest (ngực — lồng ngực trung tính) vs bosom (vú/ẩn dụ — văn chương).
- "chest pains" ≠ "breast pains" — hai vùng khác nhau trong mô tả bệnh.
Mẫu câu giá trị
- "Ferries now carry breastfeeding corners on night runs." (phà nay có góc cho con bú trên chuyến đêm.)
- "Breast cancer screening vans dock twice a year." (xe sàng lọc ung thư vú cập bến hai lần mỗi năm.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật