Nghĩa tiếng Việt của

breast

Phiên âm Mỹ /bɹɛst/ BrE /brɛst/

Transcript: từ "breast" phát âm Mỹ /bɹɛst/ Anh /brɛst/ — audio file: breast.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1900) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
ngực
vú
(nghĩa bóng) lòng, tâm trạng, tình cảm
to have a troubled breast — (có tâm trạng) lo âu
(nghĩa bóng) nguồn nuôi sống
cái diệp (ở cái cày)
(ngành mỏ) gương lò
child at the breast
trẻ còn ẵm ngửa
to make a cleans breast of
thú nhận, thú lỗi, nhận tội; khai hết những việc đã làm
ngoại động từ
lấy ngực để chống đỡ (cái gì); chống lại
Chuyên ngành kinh tế
sườn
Chuyên ngành kỹ thuật
bệ tường
bụng lò
gương lò liền
ngực
mặt gương lò
Lĩnh vực: xây dựng
bậu tường
mặt dưới của dầm

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật