Nghĩa tiếng Việt của

brush

Phiên âm Mỹ /bɹʌʃ/ BrE /brʌʃ/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "brush" phát âm Mỹ /bɹʌʃ/ Anh /brʌʃ/ — audio file: brush.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #2463) Nên nhận biết ~B2
danh từ
bàn chải
sự chải
to give one's clothes a good brush — chải quần áo sạch sẽ
bút lông (vẽ)
the brush — nghệ thuật vẽ; nét bút của hoạ sĩ, hoạ sĩ
đuôi chồn
bụi cây
(Mỹ) cành cây bó thành bó
(quân sự) cuộc chạm trán chớp nhoáng
a brush with the enemy — cuộc chạm trán chớp nhoáng với quân thù
(điện học) cái chổi
carbon brush — chổi than
ngoại động từ
chải, quét
to brush one's hair — chải tóc
vẽ lên (giấy, lụa...)
chạm qua, lướt qua (vật gì)
nội động từ
chạm nhẹ phải, lướt phải
to brush against somebody — đi chạm nhẹ phải ai
to brush aside
(nghĩa bóng) bỏ qua, phớt qua (một vấn đề gì)
to brush away
phủi đi, phẩy đi, chải đi
(nghĩa bóng) (như) to brush aside
to brush off
gạt bỏ, khử bỏ, phủi sạch đi
chạy trốn thật nhanh
to brush over
chải, phủi (bụi) bằng bàn chải
quét (vôi, sơn...) lên
chạm nhẹ phải, lướt phải
to brush up
đánh bóng (bằng bàn chải)
ôn lại, xem lại
Chuyên ngành kinh tế
bàn chải
chải
quét
sự chải
Chuyên ngành kỹ thuật
bàn chải
bút vẽ
chải
chổi sơn
cọ lông
Lĩnh vực: ô tô
bàn chải đánh bóng
cọ

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật