Nghĩa tiếng Việt của
clean up
1. dọn dẹp hoặc làm cho một nơi sạch sẽ, gọn gàng hơn
Cấu trúc: clean up a room/mess/spill · clean something up · clean up after somebody
Please clean up the kitchen after dinner.
Vui lòng dọn bếp sau bữa tối.
The volunteers cleaned up the beach after the festival.
Các tình nguyện viên dọn sạch bãi biển sau lễ hội.
2. (thân mật) kiếm được nhiều tiền hoặc giành được nhiều giải thưởng/thành công
Cấu trúc: clean up in business · clean up at the awards
The company cleaned up after its new product went viral.
Công ty kiếm bộn tiền sau khi sản phẩm mới lan truyền mạnh.
Their film cleaned up at the annual awards.
Bộ phim của họ thắng nhiều giải tại lễ trao giải thường niên.
Lưu ý: Nghĩa làm sạch thường cần tân ngữ hoặc clean up; nghĩa kiếm được nhiều tiền/thắng lớn là thân mật. Dạng danh từ clean-up thường viết có gạch nối.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
cleanup US /klˈiːnʌp/
noun
- the act of making something clean (Synonyms: cleaning, cleansing)
"he gave his shoes a good cleaning" - (baseball) the fourth position in the batting order (usually filled by the best batter on the team) (Synonyms: cleanup position, cleanup spot)
- a very large profit (Synonyms: killing)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn TOEIC / IELTS — dùng lại được trong bài thi.