Từ đồng nghĩa & trái nghĩa

Từ đồng nghĩa với clean (kèm trái nghĩa)?

“clean” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là tidy, fresh, washed; trái nghĩa thường gặp: dirty, soil. "clean" khác "tidy": cả hai gần nghĩa nhau ("sạch, sạch sẽ"), nhưng "tidy" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "clean" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.

Từ đồng nghĩa (8)

Từ trái nghĩa (2)

Phân biệt sắc thái

"clean" khác "tidy": cả hai gần nghĩa nhau ("sạch, sạch sẽ"), nhưng "tidy" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "clean" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.

Bảng so sánh nhanh

TừIPASắc thái
tidy/ˈtaɪdi/gần nhất về nghĩa
fresh/fɹɛʃ/học thuật/trung tính
washed/wɑʃt/ngữ cảnh hẹp hơn
plum/plʌm/ngữ cảnh hẹp hơn
brush/bɹʌʃ/ngữ cảnh hẹp hơn
dust/dʌst/ngữ cảnh hẹp hơn
vacuum/ˈvækjum/ngữ cảnh hẹp hơn
steam/stim/ngữ cảnh hẹp hơn

Gợi ý khi viết

Viết IELTS: “clean” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “tidy” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.

Câu mẫu