Nghĩa tiếng Việt của
cleaned
Phiên âm Mỹ /klind/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "cleaned" phát âm Mỹ /klind/ — audio file: cleaned.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

-được làm sạch
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- clean a room; cleaned out; clean → cleaned
Dễ nhầm
- cleaned is the regular past/past participle; clean out can mean empty completely
Mẫu câu giá trị
- “They cleaned the storage room before moving the boxes.” (Họ dọn phòng kho trước khi chuyển các thùng.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật