Nghĩa tiếng Việt của
tidy
Phiên âm Mỹ /ˈtaɪdi/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "tidy" phát âm Mỹ /ˈtaɪdi/ — audio file: tidy.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
sạch sẽ, ngăn nắp, gọn gàng
a tidy room — một căn phòng ngăn nắp sạch sẽ
tidy habits — cách ăn ở sạch sẽ
(thông tục) khá nhiều, kha khá
a tidy sum of money — một số tiền kha khá
(địa phương) khá khoẻ
ngoại động từ
((thường) + up) làm cho sạch sẽ, dọn dẹp, sắp xếp gọn gàng, xếp sắp ngăn nắp
nội động từ
(+ up) sắp xếp sửa sang cho gọn gàng, dọn dẹp cho sạch sẽ ngăn nắp
danh từ
thùng chứa vật linh tinh; giỏ rác
street tidy — thùng rác đường phố
vải phủ ghế (cho khỏi bẩn)
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
gom
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- tidy room; tidy up; keep the desk tidy
Dễ nhầm
- tidy means neat and organized; as a verb it means put things in order, especially in British English
Mẫu câu giá trị
- “Please tidy your room before dinner.” (Hãy dọn phòng gọn gàng trước bữa tối.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật