Nghĩa tiếng Việt của

spring clean

Cụm từnoun and verb phrase (British English)Biên soạn riêngPhổ biến

Mục trong từ điển mở: “spring-clean”.

1. đợt tổng vệ sinh kỹ lưỡng (danh từ, Anh-Anh)

Cấu trúc: give a room/house a spring clean · need a spring clean · do the annual spring clean

We gave the spare room a spring clean before the relatives arrived.

Chúng tôi tổng vệ sinh kỹ phòng trống trước khi họ hàng đến.

The office needed a spring clean after months of renovation work.

Văn phòng cần được tổng vệ sinh sau nhiều tháng sửa chữa.

2. tổng vệ sinh kỹ một căn phòng hoặc ngôi nhà (động từ, Anh-Anh)

Cấu trúc: spring-clean a house/room · spring-clean the kitchen · spring-clean something thoroughly

They spring-clean the whole house before the holiday each year.

Năm nào họ cũng tổng vệ sinh kỹ cả ngôi nhà trước kỳ nghỉ.

I spent Saturday spring-cleaning the kitchen cupboards.

Tôi dành ngày thứ Bảy để tổng vệ sinh các tủ bếp.

Lưu ý: Spring clean có thể là danh từ chỉ một đợt tổng vệ sinh kỹ, thường theo mùa, hoặc là động từ spring-clean something, nghĩa là dọn thật kỹ một căn phòng/nhà. Cách viết spring-clean có gạch nối thường dùng cho động từ; spring cleaning là danh từ không đếm được gần nghĩa.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

spring-clean

verb

  1. thoroughly clean the entire house, often done only once a year
    "she started spring-cleaning on April 1"

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.