Nghĩa tiếng Việt của
clean out
Mục trong từ điển mở: “cleanout”.
1. dọn sạch bên trong hoặc lấy hết đồ vật ra khỏi một nơi chứa
Cấu trúc: clean out a cupboard/drawer/room · clean something out
We cleaned out the storeroom before the renovation.
Chúng tôi dọn sạch kho trước khi cải tạo.
He cleaned the old files out of his desk.
Anh lấy hết hồ sơ cũ ra khỏi bàn làm việc.
2. (thân mật) lấy hết tiền/tài sản của ai, thường bằng cách khiến họ chi tiêu hoặc thua lỗ
Cấu trúc: clean somebody out · get cleaned out
The repair bills nearly cleaned us out.
Các hóa đơn sửa chữa gần như vét sạch tiền của chúng tôi.
He got cleaned out at the card table.
Anh ấy thua sạch tiền ở bàn bài.
Lưu ý: Clean something out là dọn/lấy hết đồ trong vật chứa; clean somebody out là cách nói thân mật về mất hết tiền. Đại từ phải đứng giữa: clean it out.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
verb
- empty completely (Synonyms: clear out)
"We cleaned out all the drawers" - deprive completely of money or goods
"The robbers cleaned us out in a couple of hours" - force out
"The new boss cleaned out the lazy workers"
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.