Nghĩa tiếng Việt của
felicity
Phiên âm Mỹ /fɪˈlɪsəti/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "felicity" phát âm Mỹ /fɪˈlɪsəti/ — audio file: felicity.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
hạnh phúc, hạnh phúc lớn
sự may mắn; điều mang lại hạnh phúc
sự diễn đạt thích hợp; sự ăn nói đúng nơi, đúng lúc
câu nói khéo chọn; thành ngữ (từ...) dùng đắt, thành ngữ (từ...) dùng đúng lúc
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- domestic felicity; felicity of expression; felicity → happiness or aptness
Dễ nhầm
- felicity is formal or literary for great happiness; it can also mean skill or aptness in choosing words
Mẫu câu giá trị
- “The memoir recalls years of domestic felicity.” (Hồi ký nhớ lại những năm tháng gia đình hạnh phúc.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật