Nghĩa tiếng Việt của

city father

Cụm từnoun phrasedanh từBiên soạn riêngPhổ biến

Mục trong từ điển mở: “city-father”.

1. thành đoàn (người lãnh đạo thị trấn — cách gọi báo chí)

The city fathers approved the new bridge.

Thành đoàn duyệt cây cầu mới.

City fathers debated the market relocation.

Thành đoàn tranh luận việc dời chợ.

Lưu ý: Thường số nhiều "city fathers"; giọng báo chí cũ-mà-vẫn-dùng.

Mục từ điển mở (OVDP)

danh từ
người cha của đô thị (người có uy tín rất lớn trong đô thị)

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. an important municipal official

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.